vả lại

adv
  1. moreover, in adition

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Proverbs and Idioms

vả lại
Tôi muốn đi công tác đợt này cùng các anh, vả lại nhân chuyến đi tôi ghé thăm nhà luôn thể.